di chiếu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản cuối cùng của một vị vua trước khi qua đời: "di chiếu" là một bản văn thư, thường do một quân vương hoặc hoàng đế soạn thảo, để lại những lời dặn dò, chỉ thị hoặc nguyện vọng cuối cùng về việc kế vị và điều hành đất nước sau khi băng hà.
- Ý nguyện tối hậu của người cầm quyền: Từ này còn mang nghĩa rộng hơn, chỉ những chỉ dụ, mệnh lệnh quan trọng cuối cùng được để lại bởi một người có quyền lực tối cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vua Lý Thái Tổ đã để lại di chiếu truyền ngôi cho thái tử. (Vua Lý Thái Tổ đã để lại di chiếu truyền ngôi cho thái tử.)
- Nội dung di chiếu của vị vua ấy được các quan đại thần long trọng tuyên đọc. (Nội dung di chiếu của vị vua ấy được các quan đại thần long trọng tuyên đọc.)
- Theo di chiếu, hoàng tử thứ được chỉ định lên nối ngôi. (Theo di chiếu, hoàng tử thứ được chỉ định lên nối ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mở di chiếu": hành động công bố, đọc bản di chiếu của vua đã qua đời.
- Sau khi quốc tang, triều đình sẽ mở di chiếu để thiên hạ được biết. (Sau khi quốc tang, triều đình sẽ mở di chiếu để thiên hạ được biết.)
"Tuân theo di chiếu": hành động thực hiện, làm theo những điều đã được dặn lại trong di chiếu.
- Các trung thần một lòng tuân theo di chiếu của tiên đế. (Các trung thần một lòng tuân theo di chiếu của tiên đế.)
Biến thể và từ gần giống
Di ngôn (danh từ): lời nói, lời dặn dò cuối cùng trước khi mất (có thể dùng cho bất kỳ ai, không chỉ vua chúa).
- Cụ già trăng trối những di ngôn cuối cùng cho con cháu. (Cụ già trăng trối những di ngôn cuối cùng cho con cháu.)
Di chúc (danh từ): văn bản ghi lại ý nguyện của người sắp mất về việc phân chia tài sản, thường dùng trong dân sự.
- Ông ấy đã lập di chúc để phân chia tài sản cho các con. (Ông ấy đã lập di chúc để phân chia tài sản cho các con.)
Chiếu chỉ (danh từ): mệnh lệnh, văn bản do vua ban hành (nói chung).
- Nhà vua ban chiếu chỉ xuống cho toàn dân được biết. (Nhà vua ban chiếu chỉ xuống cho toàn dân được biết.)
Từ đồng nghĩa
- Di huấn (danh từ): lời dạy bảo, căn dặn cuối cùng để lại.
- Thánh chỉ (danh từ): chỉ dụ của vua (mang sắc thái tôn kính).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Di chiếu" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về các triều đại phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng ngoài các văn bản, tác phẩm nghiên cứu lịch sử hoặc văn học cổ.
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này gần như chỉ dành riêng cho các bậc quân vương, hoàng đế. Không dùng "di chiếu" cho người thường.